bàu bạu

  1. Frowning, scowling
    • Mặt bàu bạt
      Frowning face

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bàu bạu"

bàu bạu
Cậu bé ngồi bàu bạu trong góc phòng.